
Nó hệt như một vết sẹo cũ, nằm im lìm suốt mười một tháng dài để rồi cứ hễ chạm vào ngưỡng cửa tháng Tư, khi gió bắt đầu nồm và hơi ẩm bủa vây, là nó lại bắt đầu tấy đỏ lên trong lồng ngực. Với tôi, mùi hương của loa kèn không hề dịu dàng, nó nồng nàn đến mức cực đoan. Tôi đứng giữa căn phòng, nhìn những cánh hoa dày, cảm giác như mình đang đứng trước một bản án chung thân mà chính mình là người tự tuyên.
Khi tôi đang cắm hoa thì Kiên - chồng tôi bước vào. Anh khẽ nhíu mày, sống mũi đỏ lên rồi nén một tiếng hắt hơi thật khẽ. Anh bị dị ứng phấn hoa nhẹ, cái bí mật ấy tôi biết, và anh cũng biết là tôi biết. Nhưng mười năm qua, anh chưa bao giờ buông một lời phàn nàn. Anh chỉ lặng lẽ đi vòng quanh, mở toang hết các cánh cửa sổ để gió lùa bớt thứ mùi hương nồng đậm, rồi khẽ đặt chén nước lên bàn.
- Em lại mua loa kèn nhiều thế này à?
- Tháng Tư mà anh. Không có loa kèn, nhà mình như thiếu mất linh hồn.
Tôi trả lời, tay vẫn mải miết tỉa bớt những chiếc lá xanh đậm đã bắt đầu nẫu, để lộ ra những chiếc cổ hoa dài, trắng xanh kiêu kỳ đang vươn lên đầy kiêu hãnh. Nhưng những lời nói đó là tôi nói dối anh. Tôi không hề yêu chúng. Thậm chí, tôi hận cái sắc trắng tàn nhẫn ấy đến tận xương tủy. Nhưng tôi cần sự hiện diện của chúng như một hình thức tự hành xác, một kiểu tôn giáo của nỗi đau mà tôi là tín đồ duy nhất.
Mỗi khi thứ mùi hương nồng nặc, ngai ngái ấy xộc vào cánh mũi, thị giác tôi lại tự động lặp lại một thước phim cũ nát. Tôi thấy Vũ của mười năm trước, nằm lặng im trong chiếc áo sơ mi trắng loang lổ những vệt máu và nước mưa lạnh ngắt. Giữa đống đổ nát của một chiều tháng Tư nghiệt ngã, tay anh vẫn nắm chặt bó hoa loa kèn nát bấy bên lề đường sau một cú va chạm xé lòng.
Ngày đó, tôi đã gào lên trong điện thoại: “Nếu anh không mang được hoa loa kèn đến trước khi em đi du học, thì chúng ta kết thúc tại đây!”. Đó là lời dỗi hờn phù phiếm của một cô gái tuổi đôi mươi luôn tin rằng thế giới này phải xoay quanh mình. Và Vũ đã đi thật. Anh mang theo cả mùa hoa, cả lời hẹn ước, đi mãi vào cõi im lìm không bao giờ ngoảnh lại.
Cuộc hôn nhân của tôi và Kiên bắt đầu sau đó ba năm, khi những cơn sang chấn trong tôi đã vón cục lại thành một khối im lìm. Kiên đến như một mặt hồ phẳng lặng, điềm đạm và ít nói đến lạ lùng. Anh có đôi bàn tay luôn ấm áp, thứ hơi ấm có thể xoa dịu cả những cơn ác mộng lạnh lẽo nhất, và đôi mắt luôn nhìn tôi bằng một sự kiên nhẫn vô hạn, như thể tôi là báu vật duy nhất còn sót lại trên đời này. Tôi lấy anh, có lẽ vì sự an toàn tuyệt đối ấy.
Nhưng tháng Tư năm nay, sự chịu đựng trong tôi đột ngột chạm đáy. Tôi bắt đầu thấy sợ hãi. Tôi sợ sự bao dung không điều kiện của Kiên, sợ cái cách anh nhẫn nại trước những thói hư tật xấu và cả những nỗi ám ảnh điên rồ của vợ mình. Sự tử tế của anh giống như một chiếc gương soi chiếu, rọi thẳng vào sự ích kỷ hèn hạ trong lòng tôi, khiến tôi thấy mình thật nhỏ bé và đáng ghét.
- Kiên này, anh có thấy mệt không? - Tôi hỏi anh, khi bữa cơm tối kết thúc. Xung quanh chúng tôi, những bình hoa loa kèn trắng lạnh lẽo vây hãm như những lính canh, mùi hương của chúng át cả mùi thức ăn, nồng nặc và bức bối.
Kiên ngẩng đầu, ánh mắt vẫn hiền từ như thế:
- Mệt chuyện gì hả em?
- Chuyện em... chuyện những bông hoa này. Anh dị ứng mà, sao anh không nói?
Kiên nhìn tôi thật lâu, một cái nhìn sâu thẳm như muốn xuyên qua lớp vỏ bọc mà tôi đã dày công xây dựng suốt mười năm. Anh khẽ khàng buông một câu:
- Nếu đó là điều duy nhất khiến em thấy nhẹ lòng, thì với anh không sao cả.
Câu nói ấy không vỗ về tôi, nó như một nhát dao sắc lẹm khía mạnh vào vết thương chưa bao giờ lành. Tôi bàng hoàng nhận ra, anh biết. Anh biết rõ tôi đang cắm hoa cho ai, biết tôi đang tôn thờ một bóng ma trong chính ngôi nhà mà anh đã dày công gây dựng. Sự thật ấy khiến tâm trí tôi lúc đó trở nên xám xịt và hỗn loạn. Tôi đột ngột đứng phắt dậy, vung tay đập vỡ tan chiếc bình gốm ngay cạnh cửa.
Tiếng gốm sứ vỡ vụn khô khốc trên nền gạch. Tôi muốn anh mắng tôi, muốn anh gào lên hay đuổi tôi ra khỏi nhà. Tôi khao khát một sự trừng phạt từ anh, để tôi không còn phải mang ơn anh, để tôi được giải thoát khỏi cái gánh nặng đạo đức đang đè nặng lên vai mình mỗi ngày. Nhưng Kiên vẫn đứng đó, im lặng nhìn những mảnh vỡ, đôi mắt anh buồn thăm thẳm nhưng tuyệt nhiên không có một tia giận dữ. Sự im lặng đó, còn tàn nhẫn hơn bất kỳ lời sỉ vả nào.
Một buổi chiều cuối tháng Tư, khi những cánh hoa loa kèn cuối cùng đã bắt đầu chuyển sang màu vàng úa, những cái cổ kiêu kỳ ngày nào giờ rủ thấp xuống như thể chúng cũng mệt mỏi vì phải gánh gồng nỗi buồn của tôi. Tôi quyết định thu dọn hành lý. Sự bao dung của Kiên đã trở thành một loại cực hình mà tôi không còn đủ can đảm để đón nhận. Tôi không thể tiếp tục lừa dối bản thân, càng không thể để anh phải tiếp tục hành trình độc hành trong cuộc hôn nhân đầy bóng ma này thêm một phút giây nào nữa.
Trong lúc lục tìm chiếc va li cũ bám đầy bụi bặm trong góc kho tối tăm, tôi vô tình làm đổ một hộp sắt giấu kín sau những chồng sách kỹ thuật dày cộm của Kiên. Chiếc hộp rơi xuống, bật nắp, làm văng ra vài bức ảnh ố vàng và một cuốn sổ tay nhỏ bìa da đã sờn rách.
Tôi run rẩy mở trang viết cuối cùng, đề ngày 20 tháng 4 năm 2016 - mùa loa kèn đầu tiên sau khi chúng tôi cưới nhau. Nét chữ của Kiên, vốn luôn ngay ngắn và điềm tĩnh, giờ đây hiện lên đầy ưu tư: “Hôm nay An lại cắm hoa. Cô ấy đã khóc rất lâu khi tưởng tôi đã ngủ say. Vũ ơi, tớ đã giữ đúng lời hứa với cậu. Tớ đã cưới cô ấy, đã hứa sẽ chăm sóc cô ấy và thay cậu tặng cô ấy những mùa hoa trắng nhất mỗi độ tháng Tư về. Nhưng Vũ này, tớ thấy đau lòng quá. Tớ không đau vì những cơn dị ứng, tớ đau vì sau bao nhiêu năm, An vẫn chỉ dùng hoa để tự trừng phạt mình, để dìm mình vào hối hận, chứ không phải để nhớ về cậu bằng niềm vui như chúng ta từng mong đợi...”
Mắt tôi nhòe đi. Phía dưới trang sổ là một mẩu giấy xé vội, nét chữ nguệch ngoạc nhưng quen thuộc đến mức khiến tim tôi thắt lại - đó là chữ của Vũ. Một mẩu giấy được viết vào cái ngày định mệnh mười năm trước: “Kiên à, nếu tớ không kịp về, hãy thay tớ tặng cô ấy mùa hoa đẹp nhất mỗi năm nhé. Và xin cậu, đừng bao giờ để cô ấy biết tớ đã vội vã đến mức nào vì cuộc gọi ấy... cô ấy sẽ ân hận cả đời mất.”
Tôi quỵ xuống sàn. Hóa ra, suốt mười năm qua, tôi chẳng giấu giếm được điều gì. Sự im lặng của Kiên không phải là vô tâm, mà là một sự bảo vệ tận cùng.
Anh không phải là người thay thế tình cờ, cũng không phải là kẻ khờ dại trong cuộc tình tay ba với một người đã khuất. Anh là người gác cửa cuối cùng của một lời hẹn ước bị gãy gánh. Anh đã đứng ở đó, trong căn nhà sực nức mùi hương khiến anh khó thở, chịu đựng sự lạnh lẽo và những cơn thịnh nộ vô cớ của tôi, chỉ để hoàn thành tâm nguyện của người bạn quá cố. Anh đã dùng cả thanh xuân của mình để che chắn cho trái tim vụn vỡ của tôi, để tôi không phải đối diện với sự thật rằng chính sự nông nổi của mình đã khiến Vũ ra đi trong vội vã.
Trong bóng tối của gian kho chật hẹp, mùi hoa loa kèn úa tàn từ ngoài phòng khách bay vào, không còn nồng nặc trừng phạt nữa, mà như một lời thở dài của quá khứ đang dần buông tay.
Tôi quyết định không rời đi nữa. Cánh cửa va li khép lại, cũng là lúc cánh cửa của những u uất mười năm được đóng sập phía sau lưng. Tôi mang tất cả số hoa loa kèn đã úa tàn, những cánh hoa ngả vàng rũ rượi như những chứng tích của một thời quá khứ nặng nề, dọn sạch khỏi những chiếc bình gốm. Tôi chất chúng lên xe, chạy thẳng đến nghĩa trang khi nắng chiều tháng Tư đang tan dần vào sương muộn. Lần đầu tiên sau mười năm, tôi đứng trước mộ Vũ mà không để một giọt nước mắt nào rơi xuống. Gió thổi qua những tán cây, xào xạc như tiếng cười hiền lành của anh ngày cũ.
“Vũ à, lời hẹn ước năm đó, anh đã hoàn thành rồi. Anh đã gửi gắm em cho một người đàn ông tốt hơn cả những gì anh từng nghĩ.” Tôi đặt nhành hoa cuối cùng xuống, mỉm cười. Đó không phải là lời từ biệt cay đắng, mà là một sự giải thoát cho cả người đi và kẻ ở lại.
Tôi quay về nhà khi trời đã sập tối. Căn nhà giờ đây trống trải, không còn mùi hương nồng nặc đến nghẹt thở của loa kèn, chỉ còn lại sự tĩnh lặng dịu dàng của màn đêm đang buông. Kiên đang đứng ở ban công, bóng lưng anh gầy nhưng vững chãi như một vách đá che chắn cho tôi suốt một thập kỷ qua. Tôi tiến lại gần, vòng tay ôm lấy anh từ phía sau, áp mặt vào tấm lưng rộng…




















