Đối với Việt Nam - nước xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới và là nhà cung cấp lớn thứ hai cho EU - những số liệu này không chỉ cho thấy quy mô của thị trường xuất khẩu quan trọng mà còn gợi mở hướng nâng cao giá trị gia tăng cho ngành cà phê trong nước.
Giá trị của cà phê nằm ở chuỗi giá trịTheo báo cáo The Economic Impact of Coffee in Europe do Europe Economics thực hiện theo đặt hàng của Liên đoàn Cà phê châu Âu (European Coffee Federation - ECF), ngành cà phê tại 27 quốc gia thành viên EU (EU27) tạo ra khoảng 191,5 tỷ euro giá trị sản lượng trực tiếp, 84,4 tỷ euro giá trị gia tăng gộp (GVA) và duy trì khoảng 1,5 triệu việc làm quy đổi toàn thời gian (FTE).
Nếu tính cả các tác động gián tiếp và lan tỏa đến các lĩnh vực như logistics, bao bì, vận tải và chi tiêu của người lao động, quy mô kinh tế mà ngành cà phê hỗ trợ tăng lên tới 494,3 tỷ euro giá trị sản lượng, khoảng 217 tỷ euro GVA, 3,8 triệu việc làm và 65,2 tỷ euro nguồn thu thuế.
Mở rộng sang khu vực EU+ (gồm EU27 cùng Vương quốc Anh, Na Uy và Thụy Sĩ), các con số tương ứng đạt 582,8 tỷ euro giá trị sản lượng, 252 tỷ euro GVA, 4,7 triệu việc làm và 77,5 tỷ euro nguồn thu thuế.
Theo Europe Economics, mỗi 1 euro giá trị sản lượng trực tiếp của ngành cà phê tạo thêm khoảng 2,6 euro hoạt động kinh tế khi tính cả các tác động trực tiếp, gián tiếp và lan tỏa.
Đặc biệt, 1 euro giá trị cà phê nhân nhập khẩu có thể tạo ra khoảng 11,2 euro giá trị sản lượng trực tiếp tại châu Âu sau khi trải qua các công đoạn rang xay, chế biến, phân phối, bán lẻ và dịch vụ ăn uống.
Điều này lý giải vì sao châu Âu gần như không trồng cà phê nhưng vẫn là nơi thu được phần lớn giá trị kinh tế của chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu.
Phần lớn giá trị đến từ dịch vụ
Báo cáo cho thấy giá trị lớn nhất của ngành cà phê không nằm ở khâu rang xay mà ở lĩnh vực dịch vụ.
Tại EU27, hoạt động rang xay và chế biến tạo ra khoảng 23,4 tỷ euro giá trị sản lượng và 5,4 tỷ euro GVA.
Trong khi đó, người dân châu Âu tiêu thụ khoảng 1,49 triệu tấn cà phê tại nhà, cao gấp hơn ba lần lượng cà phê sử dụng tại các quán cà phê, nhà hàng và khách sạn.
Tuy nhiên, chỉ khoảng 427.000 tấn cà phê được tiêu thụ thông qua hệ thống HORECA (khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống), nhưng phân khúc này lại tạo ra tới 161,5 tỷ euro giá trị sản lượng và 76,5 tỷ euro GVA.
Theo báo cáo, điều này phản ánh đặc điểm của ngành dịch vụ, nơi giá trị không chỉ đến từ hạt cà phê mà còn đến từ không gian, trải nghiệm và các dịch vụ đi kèm.
Khoảng 87,6% việc làm trực tiếp của ngành cà phê tại EU cũng tập trung trong lĩnh vực HORECA, trong khi rang xay và chế biến chỉ chiếm 4,4%, bán lẻ 5,1% và bán buôn 2,9%.
Sau đại dịch COVID-19, tiêu dùng cà phê ngoài gia đình phục hồi mạnh. Giá trị của phân khúc này tăng từ khoảng 72 tỷ euro năm 2020 lên 161,5 tỷ euro năm 2025, còn GVA tăng từ 34,1 tỷ euro lên 76,5 tỷ euro.
Ở chiều ngược lại, thị trường cà phê tiêu dùng tại nhà cũng tiếp tục mở rộng. Quy mô thị trường bán lẻ cà phê tại EU+ tăng từ 25 tỷ euro năm 2020 lên 36 tỷ euro năm 2025, chủ yếu nhờ giá cà phê tăng và xu hướng tiêu dùng các sản phẩm có giá trị cao hơn như cà phê hạt và cà phê viên nén.
Việt Nam có thể rút ra bài học gì?
Đối với Việt Nam, nghiên cứu cho thấy phần lớn giá trị của hạt cà phê không được tạo ra ở khâu xuất khẩu nguyên liệu mà nằm ở các công đoạn sau thu hoạch như rang xay, chế biến sâu, xây dựng thương hiệu, phân phối và dịch vụ.
Trong bối cảnh EU tiếp tục là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của cà phê Việt Nam, điều này cho thấy dư địa để doanh nghiệp trong nước mở rộng sang các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn thay vì chủ yếu xuất khẩu cà phê nhân.
Theo số liệu hải quan, năm 2025, xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang EU đạt khoảng 666.300 tấn, trị giá 3,63 tỷ USD, tăng 26% về lượng và 68,3% về trị giá so với năm 2024, chiếm 40,7% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của cả nước.
Tuy nhiên, để duy trì và mở rộng thị phần tại một trong những thị trường khó tính nhất thế giới, doanh nghiệp Việt Nam cũng phải đáp ứng ngày càng nhiều yêu cầu về phát triển bền vững.
Theo khuyến nghị của Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển (kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland và Latvia), thông tin được congthuong.vn đăng tải, doanh nghiệp cần chủ động đáp ứng các quy định mới của EU.
Trong đó, Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) sẽ áp dụng từ 30/12/2025, yêu cầu mọi lô cà phê nhập khẩu phải chứng minh không được sản xuất trên diện tích đất bị phá rừng sau tháng 12/2020.
Bên cạnh đó là Chỉ thị Thẩm tra Trách nhiệm Bền vững (CSDDD) và Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững (CSRD), yêu cầu doanh nghiệp tăng cường minh bạch về môi trường, xã hội và chuỗi cung ứng.
Đặc biệt, từ tháng 12/2027, EU sẽ cấm nhập khẩu các sản phẩm có liên quan đến lao động cưỡng bức, bất kể quy mô doanh nghiệp.
Những yêu cầu mới của EU đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải đầu tư nhiều hơn vào truy xuất nguồn gốc, sản xuất bền vững, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu nếu muốn duy trì và mở rộng thị phần tại thị trường này.