|
|
| Lực lượng TNXP tham gia sửa đường. Ảnh:TL. |
|
S T
T
|
Họ và tên |
Năm sinh |
Nơi cư trú
|
Tình trạng thương tật
|
|||||
|
Có giấy
tờ
gốc
|
Không có giấy tờ, có VT thực thể
|
Không có VT thực thể
|
Dự kiến % thương tật của tổ CT huyện
|
Dự kiến % thương tật của tổ CT tỉnh
|
|||||
|
|
HUYỆN HOA LƯ
|
||||||||
|
1
|
Nguyễn Thị Thợi
|
1948
|
Ninh Khang
|
|
x
|
|
21
|
15
|
|
|
2
|
Vũ Thị Nhuận
|
1946
|
Ninh Giang
|
|
x
|
|
06
|
06
|
|
|
3
|
Phạm Tiến Vinh
|
1944
|
Ninh Khang
|
|
x
|
|
21
|
08
|
|
|
4
|
Nguyễn Thị Hường
|
1945
|
Ninh Mỹ
|
|
x
|
|
08
|
18
|
|
|
5
|
Nguyễn Thị Sợi
|
1945
|
Ninh Mỹ
|
|
x
|
|
08
|
08
|
|
|
6
|
Trần Thị Tư
|
1945
|
Ninh Vân
|
|
x
|
|
15
|
18
|
|
|
7
|
Lê Ngọc Khánh
|
1945
|
Trường Yên
|
|
x
|
|
08
|
06
|
|
|
8
|
Đinh Quốc Khương
|
1943
|
Ninh Giang
|
|
x
|
|
05
|
06
|
|
|
9
|
Nguyễn Thị Tam
|
1947
|
Trường Yên
|
|
x
|
|
06
|
06
|
|
|
|
HUYỆN YÊN MÔ
|
||||||||
|
10
|
Nguyễn Văn Quế
|
1950
|
Yên Mạc
|
|
x
|
|
21
|
06
|
|
|
11
|
Phạm Thị Lan
|
1950
|
Yên Hoà
|
|
x
|
|
26
|
13
|
|
|
12
|
Vũ Thị Dần
|
1953
|
Khánh Thượng
|
|
x
|
|
15
|
10
|
|
|
13
|
Vũ Hữu Nhuận
|
1947
|
Khánh Thượng
|
|
x
|
|
21
|
06
|
|
|
14
|
Phạm Văn Sơn
|
1944
|
Yên Mạc
|
|
x
|
|
22
|
13
|
|
|
15
|
Ngô Duy Đoàn
|
1951
|
Yên Mỹ
|
|
x
|
|
35
|
06
|
|
|
16
|
Vũ Văn Chí
|
1946
|
Yên Nhân
|
|
x
|
|
27
|
15
|
|
|
17
|
Vũ Văn Giai
|
1945
|
Yên Nhân
|
|
x
|
|
21
|
15
|
|
|
18
|
Mai Văn Tuyền
|
1946
|
Yên Nhân
|
|
x
|
|
25
|
10
|
|
|
19
|
Phạm Thị Bình
|
1952
|
Yên Phong
|
|
x
|
|
17
|
05
|
|
|
20
|
Phạm Văn Đoàn
|
1951
|
Yên Thái
|
|
x
|
|
21
|
04
|
|
|
21
|
Tạ Đình Hướng
|
1947
|
Khánh Dương
|
|
x
|
|
21
|
13
|
|
|
22
|
Vũ Thị Hằng
|
1953
|
Yên Mỹ
|
|
x
|
|
10
|
06
|
|
|
23
|
Tống Văn Sợ
|
1951
|
Yên Hưng
|
|
x
|
|
21
|
15
|
|
|
24
|
Bùi Văn Chỉ
|
1949
|
Yên Hưng
|
|
x
|
|
18
|
10
|
|
|
25
|
Lê Hữu Nhú
|
1950
|
Yên Hưng
|
|
x
|
|
15
|
08
|
|
|
26
|
Lê Thị Thưa
|
1950
|
Yên Hưng
|
|
x
|
|
05
|
05
|
|
|
|
HUYỆN YÊN KHÁNH
|
||||||||
|
27
|
Phạm Văn Tuế
|
1944
|
Khánh Cường
|
|
x
|
|
17
|
04
|
|
|
28
|
Nguyễn Thị Thuý Mùi
|
1948
|
Khánh Vân
|
|
x
|
|
17
|
10
|
|
|
29
|
Lại Văn Thịnh
|
1953
|
Khánh Ninh
|
|
x
|
|
23
|
09
|
|
|
30
|
Trịnh Xuân Vỵ
|
1945
|
Khánh An
|
|
x
|
|
19
|
06
|
|
|
31
|
Phạm Văn Bân
|
1942
|
Khánh Hồng
|
|
x
|
|
20
|
06
|
|
|
32
|
Trần Văn Quỳnh
|
1945
|
Khánh Hội
|
|
x
|
|
22
|
11
|
|
|
33
|
Mai Thị Tuyền
|
1954
|
Khánh Hội
|
|
x
|
|
20
|
05
|
|
|
34
|
Phạm Thị Giòn
|
1943
|
Khánh Thành
|
|
x
|
|
19
|
04
|
|
|
35
|
Phạm Thị Hồng Vóc
|
1948
|
Khánh Thành
|
|
x
|
|
20
|
08
|
|
|
36
|
Phạm Thị Bé
|
1947
|
Khánh Tiên
|
|
x
|
|
19
|
10
|
|
|
37
|
Đinh Thị Biên
|
1946
|
Khánh Trung
|
|
x
|
|
18
|
08
|
|
|
38
|
Phạm Văn Chung
|
1942
|
Khánh Trung
|
|
x
|
|
21
|
05
|
|
|
39
|
Phạm Văn Hiền
|
1945
|
Khánh Trung
|
|
x
|
|
20
|
04
|
|
|
40
|
Bùi Thị Mừng
|
1948
|
Khánh Trung
|
|
x
|
|
23
|
04
|
|
|
41
|
An Viết Lâm
|
1948
|
Khánh An
|
|
x
|
|
20
|
06
|
|
|
42
|
Đinh Ngọc Loan
|
1953
|
Khánh An
|
|
x
|
|
21
|
10
|
|
|
43
|
Đoàn Thị Huê
|
1947
|
Khánh Công
|
|
x
|
|
20
|
10
|
|
|
44
|
Nguyễn Văn Thuyên
|
1947
|
Khánh Công
|
|
x
|
|
19
|
06
|
|
|
45
|
Cao Thị Sợi
|
1948
|
Khánh Hải
|
|
x
|
|
19
|
10
|
|
|
46
|
Lại Xuân Hiền
|
1947
|
Khánh Mậu
|
|
x
|
|
21
|
08
|
|
|
47
|
Lại Quốc Hưng
|
1945
|
Khánh Ninh
|
|
x
|
|
19
|
06
|
|
|
48
|
Nguyễn Hồng Minh
|
1947
|
Khánh Thành
|
|
x
|
|
21
|
04
|
|
|
49
|
Nguyễn Thị Tâm
|
1948
|
Khánh Tiên
|
|
x
|
|
19
|
10
|
|
|
50
|
Nguyễn Thị Thoa
|
1949
|
Khánh Tiên
|
|
x
|
|
20
|
16
|
|
|
51
|
Nguyễn Thị Uyên
|
1948
|
Khánh Tiên
|
|
x
|
|
18
|
10
|
|
|
52
|
Trần Văn Mẫn
|
1945
|
Khánh Trung
|
|
x
|
|
22
|
06
|
|
|
53
|
Bùi Văn Phúc
|
1947
|
Khánh Vân
|
|
x
|
|
21
|
10
|
|
|
54
|
Tống Thị Tuyến
|
1948
|
Khánh Vân
|
|
x
|
|
19
|
10
|
|
|
55
|
Vũ Thị Thảo
|
1943
|
Khánh Vân
|
|
x
|
|
18
|
15
|
|
|
56
|
Trần Công Viên
|
1946
|
Khánh Hội
|
|
x
|
|
22
|
12
|
|
|
57
|
Phạm Quốc Huy
|
1947
|
Khánh Công
|
|
x
|
|
19
|
10
|
|
|
58
|
Đồng Thị Vân
|
1952
|
Khánh Thành
|
|
x
|
|
19
|
08
|
|
|
59
|
Phạm Thị Kim Ngoan
|
1947
|
Khánh Vân
|
|
x
|
|
18
|
09
|
|
|
60
|
Phạm Thanh Tự
|
1954
|
Khánh Công
|
|
x
|
|
18
|
04
|
|
|
61
|
Vũ Thị Thanh
|
1948
|
Khánh Thành
|
|
x
|
|
21
|
10
|
|
|
62
|
Mai Thị Liên
|
1955
|
Khánh Hồng
|
|
x
|
|
20
|
17
|
|
|
63
|
Đoàn Văn Nghệ
|
1954
|
Khánh Công
|
|
x
|
|
23
|
16
|
|
|
64
|
Đinh Văn Năm
|
1948
|
Khánh Ninh
|
|
x
|
|
20
|
05
|
|
|
65
|
Nguyễn Thị Dịu
|
1954
|
Khánh Nhạc
|
|
x
|
|
22
|
08
|
|
|
66
|
Trần Thị Cải
|
1948
|
Khánh Phú
|
|
x
|
|
20
|
09
|
|
NBĐT